passenger vehicle
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phương tiện chở khách: "passenger vehicle" chỉ bất kỳ loại xe nào được thiết kế chủ yếu để vận chuyển hành khách, đặc biệt là trên các tuyến đường công cộng. Nó bao gồm xe buýt, xe điện, tàu hỏa, và các phương tiện giao thông công cộng khác.
- Xe chở người: Trong ngữ cảnh giao thông, từ này nhấn mạnh mục đích sử dụng là chở người thay vì hàng hóa.
Ví dụ sử dụng
- (Thành phố đã đầu tư vào các phương tiện chở khách mới để cải thiện giao thông công cộng.)
- (Anh ấy luôn đi xe buýt đến nơi làm việc, vì đó là phương tiện chở khách thuận tiện nhất.)
- (Các phương tiện chở khách như tàu hỏa và xe điện rất cần thiết cho sự di chuyển đô thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Light passenger vehicle": phương tiện chở khách hạng nhẹ, thường chỉ xe ô tô con hoặc xe tải nhỏ dùng để chở người.
- Light passenger vehicles are subject to different tax rates than heavy trucks. (Các phương tiện chở khách hạng nhẹ chịu mức thuế khác so với xe tải hạng nặng.)
"Passenger vehicle fleet": đội xe chở khách, dùng để chỉ tập hợp các phương tiện chở khách của một công ty hoặc cơ quan.
- The company's passenger vehicle fleet includes 50 buses and 20 minivans. (Đội xe chở khách của công ty bao gồm 50 xe buýt và 20 xe minivan.)
Biến thể và từ gần giống
Passenger car (danh từ): xe ô tô chở khách, thường dùng để chỉ xe con.
- Passenger cars are the most common type of passenger vehicle on the road. (Xe ô tô chở khách là loại phương tiện chở khách phổ biến nhất trên đường.)
Passenger train (danh từ): tàu chở khách.
- The passenger train arrived at the station on time. (Tàu chở khách đã đến ga đúng giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Public transport: giao thông công cộng (chỉ hệ thống phương tiện chở khách).
- Coach: xe khách đường dài (thường dùng cho du lịch).
- Minibus: xe buýt nhỏ chở khách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Boarding a passenger vehicle: lên phương tiện chở khách.
- Passengers should wait for the announcement before boarding the passenger vehicle. (Hành khách nên đợi thông báo trước khi lên phương tiện chở khách.)
Alighting from a passenger vehicle: xuống phương tiện chở khách.
- Please alight from the passenger vehicle carefully when it stops. (Vui lòng xuống phương tiện chở khách cẩn thận khi nó dừng lại.)
Thành ngữ liên quan
- Ride the passenger vehicle: đi phương tiện chở khách.
- He prefers to ride the passenger vehicle rather than drive in heavy traffic. (Anh ấy thích đi phương tiện chở khách hơn là lái xe trong tình trạng kẹt xe đông đúc.)